hãm hại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm hại, giết chết một cách có chủ ý, thường bằng những thủ đoạn ám muội, xảo quyệt: Hành động cố tình gây tổn hại nghiêm trọng về thể xác, tinh thần hoặc tính mạng của người khác một cách lén lút, hiểm độc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ phản bội đã bí mật hãm hại người bạn thân của mình vì lòng ghen ghét.
- Trong câu chuyện cổ tích, mụ dì ghẻ thường tìm cách hãm hại cô con riêng.
- Chúng không ngừng tìm mưu kế để hãm hại lẫn nhau trong cuộc tranh giành quyền lực.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hãm hại người lành": chỉ việc dùng thủ đoạn xấu xa làm hại những người lương thiện, vô tội.
- Lịch sử đã ghi lại nhiều vụ án oan khuất do kẻ xấu hãm hại người lành.
- "bị hãm hại": trạng thái bị ai đó dùng mưu kế ám hại.
- Ông ấy tin rằng mình bị hãm hại bởi một âm mưu trong nội bộ công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Hãm (động từ): trong một số ngữ cảnh cổ hoặc văn chương, có thể mang nghĩa tương tự "hãm hại", nhưng thường nhẹ hơn, như cản trở, làm khó dễ.
- "Đứa tiểu nhân ấy toàn tìm cách hãm ta."
- Ám hại (động từ): gần nghĩa nhất, chỉ việc dùng mưu mô thâm độc, lén lút để hại người.
- Hắn ta bị tố cáo tội ám hại đối thủ kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
- Ám hại: Hại người bằng mưu kế kín đáo, thâm độc.
- Hãm hiếp (LƯU Ý: Từ này trong tiếng Việt hiện đại chủ yếu chỉ tội hiếp dâm, nghĩa rất khác biệt và cụ thể, không dùng thay thế cho "hãm hại").
- Gian hại: Làm hại bằng thủ đoạn gian xảo.
- Mưu hại: Dùng mưu kế để hại người.
Từ trái nghĩa
- Cứu giúp: Giúp đỡ, giải thoát khỏi hoạn nạn.
- Bảo vệ: Che chở, giữ gìn an toàn.
- Phù hộ (thường dùng trong tôn giáo, tín ngưỡng): Giúp đỡ, độ trì.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hại nhân nhân hại" (thành ngữ gốc Hán Việt: "Hại nhân tất hại kỷ"): Làm hại người khác rồi sẽ tự hại chính mình. Hành động "hãm hại" thường dẫn đến kết cục này.
- Hắn tính chuyện hãm hại người khác, cuối cùng lại rơi vào vòng lao lý, đúng là "hại nhân nhân hại".
- đgt. Làm hại, giết chết bằng thủ đoạn ám muội: Kẻ địch hãm hại tù chính trị trong ngục tù hãm hại lẫn nhau Xưa nay hãm hại người ta đã đầy (Nhị độ mai).